Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyrylo Dryshlyuk

ZoryaTiền vệUKR
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kyrylo Dryshlyuk là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Tiểu sử Kyrylo Dryshlyuk

Kyrylo Dryshlyuk là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Zorya, mang quốc tịch Ukraine và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 16/09/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 241 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 4,24. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất 600 nghìn € được ghi nhận năm 2025, hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5217000100——106,42
Ukrainian Cup2026-2027—2212810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyrylo Dryshlyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-15700000—0——6,65
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-17801000—0——6,75
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-1400000—0——5,85
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-3dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-3dự bị00000—0———
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-01900000—0—V6,60
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-12300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201717100 nghìn €
11/01/201818200 nghìn €
09/12/201819200 nghìn €
19/06/201919500 nghìn €
07/01/202020300 nghìn €
23/07/202020300 nghìn €
19/12/202021250 nghìn €
06/06/202121300 nghìn €
19/12/202122400 nghìn €
17/05/202222400 nghìn €
05/12/202223500 nghìn €
20/06/202323500 nghìn €
10/12/202324500 nghìn €
05/06/202424500 nghìn €
16/12/202425500 nghìn €
09/06/202525600 nghìn €
17/12/202526500 nghìn €
01/06/202626500 nghìn €
20/09/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com