- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stade Gaston-Gérard, Dijon · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
Paris FC (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Dijon (nữ).
Dijon (nữ) vs Paris FC (nữ) 1-2 — Ligue 1 (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
26'
0 - 1 ⚽ Clara Mateokiến tạo: Lou Bogaert - 🟨 Wang Yanwen 37'
-
38'
0 - 2 ⚽ Kaja Korošeckiến tạo: Klaudia Jedlińska - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Wu Chengshukiến tạo: Meriame Terchoun
47'
1 - 2 - 54' 🔁 Théa Grebovalthay Deja Nicole Davis
- 54' 🔁 Fiona Maëva Liaigrethay Lou Bogaert
- 🔁 Lina Gaythay Gabriela Grzybowska 62'
- 🔁 Margaux Vaironthay Juliane Denizot 62'
- 69' 🔁 Hawa Sangaréthay Klaudia Jedlińska
- 69' 🔁 Lorena Azzarothay Océane Celia Picard
- 🔁 Oliwia Dominthay Wang Yanwen 70'
- 🔁 Aïrine Fontainethay Wu Chengshu 71'
- 🟨 Lina Gay 74'
- 🔁 Marion Haelewynthay Kate Taylor 80'
- 81' 🟨 Anaële Le Moguédec
- 86' 🔁 Teninsoun Sissokothay Maeline Mendy
- 91+1' 🟨 Melween Ndongala
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 22Tổng cú sút22
- 1Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích7
- 6Sút trong vòng cấm16
- 1Sút bị chặn5
- 4Phạt góc3
- 29Tấn công nguy hiểm44
- 65Tấn công82
- 372Chuyền512
- 273Chuyền chính xác409
- 4Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài13
- 11Rê bóng15
- 20Tạt bóng18
- 38Tranh chấp53
- 29Tắc bóng18
- 55Cản phá45
- 7Cứu thua13
- 2Phạm lỗi14
- 41Bị phạm lỗi28
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Paris FC (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dijon (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris FC (nữ) ép sân. Dijon (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Paris FC (nữ) 51%.
Dijon (nữ)Paris FC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Dijon (nữ) · HLV Pierre-Alain Picard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katriina Talaslahti | Thủ môn | 6.17 |
| 3 | Emmi Siren | Hậu vệ | 5.48 |
| 26 | Kate Taylor | Hậu vệ | 6.42 |
| 27 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 5.73 |
| 28 | Noémie Carage © | Hậu vệ | 6.27 |
| 5 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 6.58 |
| 8 | Léa Declercq | Tiền vệ | 5.43 |
| 12 | Wang Yanwen | Tiền vệ | 5.56 |
| 10 | Nadia Krezyman | Tiền đạo | 6.06 |
| 11 | Meriame Terchoun | Tiền đạo | 6.52 |
| 15 | Wu Chengshu | Tiền đạo | 7.75 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Oliwia Domin | Tiền vệ |
| 20 | Aïrine Fontaine | Tiền vệ |
| 6 | Lina Gay | Tiền vệ |
| 4 | Marion Haelewyn | Hậu vệ |
| 7 | Colette Ndzana | Hậu vệ |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ |
| 30 | Charlotte Verdier | Thủ môn |
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 6.02 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 7.13 |
| 3 | Lou Bogaert | Hậu vệ | 7.7 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 6.4 |
| 29 | Deja Nicole Davis | Hậu vệ | 6.7 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 8.2 |
| 20 | Klaudia Jedlińska | Tiền vệ | 6.47 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 6.76 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 7.97 |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền đạo | 6.55 |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Lorena Azzaro | Tiền đạo |
| 7 | Maelle Garbino | Tiền vệ |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ |
| 1 | Inès Marques | Thủ môn |
| 23 | Teninsoun Sissoko | Hậu vệ |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 151.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Dijon (nữ) | 2–0 |
| 07/05/2025 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Paris FC (nữ) | 6–0 |
| 09/02/2025 | FRA Coupe de Feminine | Paris FC (nữ) – Dijon (nữ) | 2–0 |
| 14/12/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Dijon (nữ) | 4–0 |
| 08/05/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Dijon (nữ) | 0–1 |
| 22/10/2023 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–6 |
| 04/02/2023 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Dijon (nữ) | 2–0 |
| 01/10/2022 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 |
| 02/06/2022 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Dijon (nữ) | 2–0 |
| 20/11/2021 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Dijon (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Dijon (nữ) | 0–1 | T |
| 18/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Dijon (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 2–0 | T |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Dijon (nữ) | 0–0 | H |
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–1 | B |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–1 | T |
| 21/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–3 | T |
| 15/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Caen (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | T |
| 11/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Strasbourg (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dijon (nữ) vs Paris FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dijon (nữ) vs Paris FC (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Gaston-Gérard (Dijon).
- Kết quả Dijon (nữ) vs Paris FC (nữ) là bao nhiêu?
- Paris FC (nữ) thắng Dijon (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Dijon (nữ) vs Paris FC (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Dijon (nữ) thắng 2, hòa 1, Paris FC (nữ) thắng 14. Lần gần nhất ngày 06/09/2025 (FRA Division 1 Feminine) Paris FC (nữ) 2-0 Dijon (nữ).
- Phong độ Dijon (nữ) và Paris FC (nữ) trước trận?
- Dijon (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDD); Paris FC (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
- Đội hình xuất phát Dijon (nữ) vs Paris FC (nữ)?
- Dijon (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Paris FC (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:49 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

