Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Chengshu

Nantes (nữ)Tiền đạoCHN
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wu Chengshu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—321600005370%20%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Chengshu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0900043114/2101/6—6,31
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-153000006/701/6—6,16
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-217001002/311/3—6,34
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-026001101/300/4V6,37
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2711031111/1211/5—7,75
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-424001103/30——6,46
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)T 2-126000008/1101/4—6,02
17/03/2026Cúp châu Á (nữ)vs Úc (nữ)B 1-2dự bị00000—0———

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Dijon WomenNantes WomenChuyển nhượng—
23/08/2023Jiangsu Yinhao WomenDijon WomenChuyển nhượng—
30/04/2023Canberra United WomenJiangsu Yinhao WomenCho mượn—
01/11/2022Jiangsu Yinhao WomenCanberra United WomenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com