Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meriame Terchoun

Dijon (nữ)Tiền đạoSUI
31Tuổi
162Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Meriame Terchoun là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dijon (nữ).

Tiểu sử Meriame Terchoun

Meriame Terchoun (31 tuổi) là tiền đạo người Switzerland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dijon (nữ). Cầu thủ sinh ngày 27/10/1995, cao 162 cm và nặng 52 kg. Giải Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) thuộc mùa 2026 được ghi trong hồ sơ thống kê của cầu thủ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meriame Terchoun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)B 1-5870020118/2534/10—5,55
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-882000006/1044/12V5,71
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Sparta Praha (nữ)T 3-01700000—0——6,30
26/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Sparta Praha (nữ)B 2-37200000—0—V5,60
07/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Aktobe (nữ)T 4-03000000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Dinamo-BGUFK Minsk (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-0640020114/1802/6—6,33
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2900100123/3056/12—6,52
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-4660010013/1502/3—6,34
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)T 2-1900111230/3914/7—7,41

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com