Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Colette Ndzana

Dijon (nữ)Hậu vệCMR
26Tuổi
160Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Colette Ndzana là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Dijon (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN (nữ)2026—664620003061%47%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/164 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/39 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/70 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Colette Ndzana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026UEFA EL Wvs FK Minsk (nữ)T 1-09000000—0———
26/09/2026UEFA EL W@ FK Minsk (nữ)T 4-17300000—0—V—
17/08/2026CAN (nữ)vs Malawi (nữ)T 3-0900000014/3212/7—6,80
13/08/2026CAN (nữ)@ Maroc (nữ)H 0-045000004/1111/4—6,10
10/08/2026CAN (nữ)vs Nigeria (nữ)T 1-0570000012/2035/10—6,80
07/08/2026CAN (nữ)@ Cabo Verde (nữ)H 1-1900010020/28412/20—7,00
03/08/2026CAN (nữ)@ Ghana (nữ)T 1-0900020020/31811/19—7,80
30/07/2026CAN (nữ)vs Mali (nữ)T 2-1900000031/4202/10—6,70
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com