- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stade Gaston-Gérard, Dijon · Có mây, mưa nhẹ 7°C · cập nhật
Dijon (nữ) thắng Le Havre (nữ) 2-1 trên sân nhà Stade Gaston-Gérard.
Dijon (nữ) vs Le Havre (nữ) 2-1 — Ligue 1 (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 14Tổng cú sút22
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn5
- 5Phạt góc6
- 79Tấn công nguy hiểm43
- 133Tấn công75
- 559Chuyền258
- 445Chuyền chính xác150
- 11Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài8
- 28Rê bóng21
- 37Tạt bóng24
- 44Tranh chấp42
- 32Tắc bóng21
- 87Cản phá75
- 15Cứu thua13
- 5Phạm lỗi5
- 26Bị phạm lỗi37
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Dijon (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Dijon (nữ) · HLV Pierre-Alain Picard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katriina Talaslahti | Thủ môn | 6.75 |
| 3 | Emmi Siren | Hậu vệ | 6.68 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 6.25 |
| 26 | Kate Taylor | Hậu vệ | 6.48 |
| 28 | Noémie Carage © | Hậu vệ | 6.38 |
| 5 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 6.29 |
| 6 | Lina Gay | Tiền vệ | 7.42 |
| 8 | Léa Declercq | Tiền vệ | 6.41 |
| 10 | Nadia Krezyman | Tiền vệ | 8.2 |
| 20 | Aïrine Fontaine | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Meriame Terchoun | Tiền đạo | 7.41 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Marion Haelewyn | Hậu vệ |
| 16 | Oliwia Domin | Tiền vệ |
| 9 | Dominika Kopińska | Tiền đạo |
| 7 | Colette Ndzana | Hậu vệ |
| 30 | Charlotte Verdier | Thủ môn |
| 12 | Wang Yanwen | Tiền vệ |
| 15 | Wu Chengshu | Tiền đạo |
| 27 | Juliane Denizot | Hậu vệ |
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Laetitia Philippe | Thủ môn | 5.88 |
| 3 | Angela Baron | Hậu vệ | 5.41 |
| 5 | Shadia Nankya | Hậu vệ | 6.3 |
| 18 | Éva Kouache | Hậu vệ | 5.85 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 5.62 |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền vệ | 6.11 |
| 14 | Romane Enguehard © | Tiền vệ | 5.43 |
| 17 | Sarah Kassi | Tiền vệ | 6.04 |
| 20 | fanny rossi | Tiền vệ | 6.59 |
| 23 | Jade Nassi | Tiền vệ | 7.0 |
| 21 | Chancelle Effa Effa | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ |
| 22 | Christy Gavory | Tiền vệ |
| 77 | Magnaba Folquet | Tiền vệ |
| 29 | Elisa Launay | Thủ môn |
| 80 | Ema Paljevic | Tiền vệ |
| 10 | Madeline Roth | Tiền đạo |
| 11 | Melina Mendy | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Dijon (nữ) vs Le Havre (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dijon (nữ) vs Le Havre (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 19 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Gaston-Gérard (Dijon).
- Kết quả Dijon (nữ) vs Le Havre (nữ) là bao nhiêu?
- Dijon (nữ) thắng Le Havre (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Dijon (nữ) vs Le Havre (nữ)?
- Dijon (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Le Havre (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

