
Dijon (nữ)
FranceHLV Pierre-Alain Picard
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Katriina Talaslahti | Thủ môn | 26 |
| 30 | Charlotte Verdier | Thủ môn | 27 |
| 4 | Marion Haelewyn | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Colette Ndzana | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Kate Taylor | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 19 |
| 28 | Noémie Carage | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Emmi Siren | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Lina Gay | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Léa Declercq | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Nadia Krezyman | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Oliwia Domin | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Aïrine Fontaine | Tiền vệ | 22 |
| 37 | Lou Defour | Tiền vệ | — |
| 9 | Dominika Kopińska | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Meriame Terchoun | Tiền đạo | 31 |
Hỏi nhanh về trang này
- Dijon (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dijon (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 06/05/2026 thắng Marseillaises (nữ) 1-0 (Ligue 1 (nữ)).
- Đội hình Dijon (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dijon (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Dijon (nữ)?
- HLV trưởng là Pierre-Alain Picard.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:04 22/10/2026 (giờ Việt Nam).