
Inès Marques là thủ môn 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Saint Malo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
19Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/2Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 364 | 19 | 0 | 2 | 68% | 66% | 0 | 2 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/112 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/35 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 87 | 4 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | Đ | 5,59 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | B 0-2 | 97 | 4 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/2 | Đ | 6,55 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | T 1-0 | 90 | 7 | 0 | 1 | 17/40 | 0 | — | — | 8,09 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,61 |
| 30/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |