
Lorena Azzaro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Charlton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 235 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 36% | 0 | 0 | 6,21 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/37 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 229 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Bristol City (nữ) | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/10 | — | 5,93 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 5/7 | — | 6,50 |
| 30/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực38