
Théa Greboval là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 313 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 75% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/270 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/51 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/97 | 1 | 3/4 | — | 7,63 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 4-1 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 80/90 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/54 | 0 | — | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 5,55 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 7,13 |
| 30/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 5,55 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 6-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 1/3 | V | 5,94 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực48