Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Océane Celia Picard

Paris FC (nữ)Tiền vệFRA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Océane Celia Picard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—532831006185%45%006,78
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—20270000076%75%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/137 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Océane Celia Picard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Toulouse (nữ)T 4-0901021245/4833/6—8,20
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 4-1900020237/4425/10—6,77
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Arsenal (nữ)H 2-216000004/622/3—6,07
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Barcelona (nữ)B 2-511000016/711/1—5,96
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)T 2-025000008/1200/1—6,49
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 1-716000012/301/1—5,91
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 2-0620020225/3000/2—6,55
30/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-5900000016/2422/2—5,35
17/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)T 1-030000005/811/3—6,81
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 6-2860010029/3367/7—6,39

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com