Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aïrine Fontaine

Montpellier (nữ)Hậu vệFRA
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aïrine Fontaine là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).

Tiểu sử Aïrine Fontaine

Aïrine Fontaine là hậu vệ 22 tuổi, cao 168 cm và nặng 63 kg, thi đấu cho câu lạc bộ Montpellier (nữ) với quốc tịch France. Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 3 bàn thắng sau 5 trận ra sân, tổng 351 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Toàn bộ thành tích mùa này được ghi nhận tại giải Ligue 1 (nữ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—5435132010569%56%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/76 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aïrine Fontaine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 1-1900010316/2703/5—6,16
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-153101125/712/6V6,69
20/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 0-039000028/1100/1—6,71
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)B 0-1900041013/1636/8—6,64
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-1792043011/1502/3—7,78
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-0730020118/2223/7—6,62
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-219000002/411/3—5,97
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-477000009/1101/5V6,24
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)T 2-1640010114/1702/4—6,32
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0721011013/1713/3—8,10

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com