- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Stade Leon Nautin, Saint Etienne · Nắng 16°C · cập nhật
Paris FC (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của RC Saint Etienne (nữ).
RC Saint Etienne (nữ) vs Paris FC (nữ) 0-3 — Ligue 1 (nữ) 21/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 21Tổng cú sút14
- 0Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích4
- 3Sút trong vòng cấm13
- 1Sút bị chặn4
- 6Phạt góc2
- 33Tấn công nguy hiểm42
- 65Tấn công95
- 252Chuyền479
- 160Chuyền chính xác374
- 2Chuyền then chốt3
- 2Chuyền dài6
- 14Rê bóng7
- 29Tạt bóng26
- 42Tranh chấp41
- 15Tắc bóng16
- 65Cản phá60
- 7Cứu thua8
- 4Phạm lỗi5
- 26Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Paris FC (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
RC Saint Etienne (nữ) · HLV Sebastien Joseph
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Alice Pinguet | Thủ môn | 6.0 |
| 15 | Aleksandra Gajić | Hậu vệ | 6.24 |
| 20 | Kédie Johnson | Hậu vệ | 5.96 |
| 24 | Moira Kelley | Hậu vệ | 5.62 |
| 29 | Marion Romanelli | Hậu vệ | 6.18 |
| 2 | Tyler Isgrig | Tiền vệ | 5.8 |
| 14 | Deborah Bien-Aime | Tiền vệ | 5.18 |
| 17 | Héloïse Mansuy | Tiền vệ | 5.08 |
| 19 | Nadjma Ali Nadjim | Tiền vệ | 5.47 |
| 9 | Sarah Cambot © | Tiền đạo | 6.32 |
| 11 | Sofie Thrane Hornemann | Tiền đạo | 5.74 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Chloé Tapia | Hậu vệ |
| 8 | Alexandria Lamontagne-Maycock | Tiền đạo |
| 21 | Nikolina Istocki | Tiền đạo |
| 10 | Rachel Corboz | Tiền vệ |
| 5 | Kaylan Williams | Tiền đạo |
| 23 | Morgane Belkhiter | Hậu vệ |
| 1 | Emma Templier | Thủ môn |
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 7.41 |
| 3 | Lou Bogaert | Hậu vệ | 7.06 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 7.31 |
| 29 | Deja Nicole Davis | Hậu vệ | 6.81 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 6.62 |
| 7 | Maelle Garbino | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Klaudia Jedlińska | Tiền vệ | 6.25 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 7.07 |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền vệ | 6.73 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Lorena Azzaro | Tiền đạo |
| 23 | Teninsoun Sissoko | Hậu vệ |
| 11 | Sheika Scott | Tiền vệ |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ |
| 1 | Inès Marques | Thủ môn |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ |
| 5 | Kysha Sylla | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- RC Saint Etienne (nữ) vs Paris FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RC Saint Etienne (nữ) vs Paris FC (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 21/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Leon Nautin (Saint Etienne).
- Kết quả RC Saint Etienne (nữ) vs Paris FC (nữ) là bao nhiêu?
- Paris FC (nữ) thắng RC Saint Etienne (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát RC Saint Etienne (nữ) vs Paris FC (nữ)?
- RC Saint Etienne (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Paris FC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:42 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

