
Agnese Bonfantini là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 191 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 66% | 42% | 1 | 0 | 6,96 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 41% | 0 | 0 | 6,07 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/36 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 28 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 8,36 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 3 | 6/11 | V | 6,24 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/12 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 5/10 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | T 3-2 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 4 | 8/13 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/30 | 3 | 4/13 | — | 6,13 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực45