
Chiara Beccari là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 41% | 0 | 0 | 6,63 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 28% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Đan Mạch (nữ) | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 6-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 7,17 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 29/03/2026 | Italian Women's Cup | vs Fiorentina (nữ) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 20/24 | 0 | 4/14 | V | 6,38 |
| 21/03/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 7/14 | — | 6,30 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực46