Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eva schatzera

Juventus (nữ)Tiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eva schatzera là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Juventus (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.361Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—665190010084%30%105,51
Serie A (nữ)2026-2027—321910002190%66%006,59
Serie A Cup Women2026—554710002088%56%007,43
Italian Women's Cup2025-2026—221800014176%45%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/156 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/176 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/451 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/98 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/9 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eva schatzera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Como 1907 (nữ)B 2-4900010371/7923/6—6,68
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Belarus (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 2-0620021346/5624/6—6,77
04/10/2026Serie A (nữ)@ AC Milan (nữ)B 1-2450000338/4412/2—5,90
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ BK Hacken (nữ)T 3-0890100369/8401/5—7,42
26/09/2026Serie A (nữ)vs Napoli (nữ)T 3-1560011150/5311/1—7,20
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs SL Benfica (nữ)B 1-2840000263/7223/8—6,33
19/09/2026Serie A Cup Womenvs AS Roma (nữ)H 2-212000203135/15211/6—7,30
13/09/2026Serie A Cup Womenvs Inter Milan (nữ)T 1-0900000059/6535/7—7,60
06/09/2026Serie A Cup Womenvs AC Milan (nữ)T 1-0900000469/8244/8—7,80

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com