- Phạt góc11 – 4
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Boston Stadium, Boston · Trọng tài: Ekaterina Koroleva · Nắng 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Boston Legacy (nữ) thắng Orlando Pride (nữ) 2-1 trên sân nhà Boston Stadium.
Boston Legacy (nữ) vs Orlando Pride (nữ) 2-1 — VĐQG Mỹ (nữ) 13/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ (pen) Marta - 44' 🟨 Julie Doyle
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ally Lemosthay Angelina Alonso Costantino
- 45' 🔁 Barbra Bandathay Marta
- 45' 🔁 H. Andersonthay Rafaelle
- 🟨 Laís 48'
- 🔁 Ella Stevensthay barbara olivieri 57'
- 🔁 Amanda Gutierres Dos Santosthay Aïssata Traoré 57'
- 🔁 S. Smiththay Laís 57'
- 57' 🔁 Luana Bertolucci Paixãothay Julie Doyle
- 63' 🔁 Seven Berlin Castainthay Summer Yates
- 🔁 Aleigh Gambonethay Alba Caño Isant 65'
- 70' 🟨 Seb Hines
- 71' 🔁 Reagan Raabethay Simone Peyton Jackson
-
⚽ Aleigh Gambonekiến tạo: Amanda Gutierres Dos Santos
72'
1 - 1 - 🔁 Nicolette Andrea Hernández Sippelthay Nichelle Prince 75'
- 🟨 S. Smith 83'
- 85' 🟨 Reagan Raabe
- 📺 VAR Aleigh Gambone 96+6'
-
⚽ (pen) Amanda Gutierres Dos Santos
98+8'
2 - 1 - 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 23Tổng cú sút25
- 7Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích4
- 22Sút trong vòng cấm10
- 6Sút bị chặn2
- 11Phạt góc4
- 83Tấn công nguy hiểm45
- 93Tấn công59
- 428Chuyền297
- 334Chuyền chính xác211
- 9Chuyền then chốt3
- 19Chuyền dài8
- 29Rê bóng8
- 22Tạt bóng28
- 44Tranh chấp50
- 12Tắc bóng35
- 35Cản phá62
- 14Cứu thua22
- 5Phạm lỗi8
- 27Bị phạm lỗi24
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Boston Legacy (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Boston Legacy (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Orlando Pride (nữ) ép sân. Boston Legacy (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Orlando Pride (nữ) 30%.
Boston Legacy (nữ)Orlando Pride (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Boston Legacy (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Casey Murphy | Thủ môn | 6.88 |
| 4 | Emerson Elgin | Hậu vệ | 6.57 |
| 16 | Jorelyn Carabali | Hậu vệ | 6.47 |
| 24 | Laís | Hậu vệ | 6.05 |
| 5 | Josefine Hasbo | Tiền vệ | 6.37 |
| 6 | Annie Karich | Tiền vệ | 7.2 |
| 26 | Alba Caño Isant | Tiền vệ | 6.4 |
| 53 | Bianca St Georges | Tiền vệ | 5.94 |
| 12 | Nichelle Prince © | Tiền đạo | 6.48 |
| 14 | Aïssata Traoré | Tiền đạo | 6.73 |
| 21 | barbara olivieri | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Amanda Allen | Tiền đạo |
| 34 | Laurel Ansbrow | Hậu vệ |
| 15 | Aleigh Gambone | Tiền đạo |
| 9 | Amanda Gutierres Dos Santos | Tiền đạo |
| 20 | Nicolette Andrea Hernández Sippel | Hậu vệ |
| 18 | Laurel Ivory | Thủ môn |
| 11 | Chloe Ricketts | Tiền vệ |
| 8 | Sammy Smith | Tiền đạo |
| 10 | Ella Stevens | Tiền đạo |
Orlando Pride (nữ) · HLV Seb Hines
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Moorhouse | Thủ môn | 6.98 |
| 4 | Rafaelle | Hậu vệ | 6.69 |
| 5 | Hailie Mace | Hậu vệ | 6.93 |
| 12 | Cori Dyke | Hậu vệ | 6.47 |
| 21 | Oihane Hernández Zurbano | Hậu vệ | 6.18 |
| 2 | Haley Hanson | Tiền vệ | 6.34 |
| 7 | Angelina Alonso Costantino | Tiền vệ | 5.82 |
| 10 | Marta © | Tiền vệ | 6.63 |
| 20 | Julie Doyle | Tiền vệ | 6.01 |
| 28 | Summer Yates | Tiền vệ | 6.08 |
| 80 | Simone Peyton Jackson | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Cara Martin | Thủ môn |
| 6 | Ally Lemos | Tiền vệ |
| 41 | H. Anderson | Hậu vệ |
| 40 | McKinley Crone | Thủ môn |
| 30 | Seven Berlin Castain | Tiền đạo |
| 8 | Luana Bertolucci Paixão | Tiền vệ |
| 11 | Barbra Banda | Tiền đạo |
| 23 | Nicole Payne | Hậu vệ |
| 38 | Reagan Raabe | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 14.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Boston Legacy (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Boston Legacy (nữ) | 1–1 | H |
| 04/05/2026 | USA NWSL | Boston Legacy (nữ) – Denver Summit (nữ) | 3–2 | T |
| 30/04/2026 | USA NWSL | Boston Legacy (nữ) – North Carolina Courage (nữ) | 2–2 | H |
| 26/04/2026 | USA NWSL | Chicago Red Stars (nữ) – Boston Legacy (nữ) | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | USA NWSL | Boston Legacy (nữ) – San Diego Wave (nữ) | 0–1 | B |
Orlando Pride (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | USA NWSL | Orlando Pride (nữ) – North Carolina Courage (nữ) | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | USA NWSL | Orlando Pride (nữ) – Washington Spirit (nữ) | 2–4 | B |
| 25/04/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Orlando Pride (nữ) | 3–2 | B |
| 04/04/2026 | USA NWSL | Orlando Pride (nữ) – Angel City FC (nữ) | 2–1 | T |
| 30/03/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Orlando Pride (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Boston Legacy (nữ) vs Orlando Pride (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Boston Legacy (nữ) vs Orlando Pride (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ) đã diễn ra lúc 06:00 ngày 13/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Boston Stadium (Boston).
- Kết quả Boston Legacy (nữ) vs Orlando Pride (nữ) là bao nhiêu?
- Boston Legacy (nữ) thắng Orlando Pride (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ Boston Legacy (nữ) và Orlando Pride (nữ) trước trận?
- Boston Legacy (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLLL); Orlando Pride (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWDW).
- Đội hình xuất phát Boston Legacy (nữ) vs Orlando Pride (nữ)?
- Boston Legacy (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Orlando Pride (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

