
Jorelyn Carabali là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
27Đá chính
2.619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 20 | 1.955 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 53% | 5 | 0 | 6,47 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 7 | 664 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 81% | 65% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.955 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 885/1073 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/186 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/166 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 58
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/420 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/84 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/43 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 1/2 | V | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 4/9 | — | 6,42 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 7/9 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 3 | 5/10 | — | 6,22 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 3/6 | — | 6,83 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/73 | 3 | 3/3 | — | 7,11 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy40
- Sức mạnh59
- Thể lực38