
Chloe Ricketts là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Tiểu sử Chloe Ricketts
Chloe Ricketts là tiền đạo người Hoa Kỳ, 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Boston Legacy (nữ). Trong mùa 2026, Chloe Ricketts có 6 trận ra sân với tổng 98 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Các trận này đều thuộc VĐQG Mỹ (nữ) mùa giải 2026. Ngày sinh được ghi nhận là 23/05/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 6 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 28% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/6 | — | 6,38 |
| 13/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 30/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/9 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 5,85 |
| 04/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 6,34 |
| 28/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |