
Cori Dyke là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.505Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2505Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.505 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 85% | 55% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.505 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 868/1013 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/126 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/95 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/41 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 2/2 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/38 | 2 | 2/3 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/4 | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 2/2 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 3/4 | — | 5,78 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực42