
Bianca St Georges là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.948Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
974Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 22 | 1.948 | 2 | 0 | 3 | 24 | 4 | 76% | 61% | 4 | 2 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.948 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 25/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 759/996 (76%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 15/51 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/132 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/63
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/183 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 65
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 385
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 54/69 | 1 | 5/9 | — | 7,52 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 35/54 | 7 | 9/11 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 3 | 3/5 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/5 | — | 6,15 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 6 | 8/11 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/32 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/3 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 4 | 6/15 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 52/55 | 5 | 6/8 | — | 7,24 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/53 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực35