
Julie Doyle là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
775Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 7 | 775 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 70% | 50% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/221 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/95 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 3/6 | V | 5,79 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 1-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực34