
Ella Stevens là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 15 | 4 | 442 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 70% | 41% | 1 | 1 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/136 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/18 | 1 | 3/3 | — | 6,88 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/8 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/6 | Đ | 5,84 |
| 20/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực44