
Haley Hanson là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.428Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
18/48Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.428 | 6 | 0 | 2 | 48 | 18 | 77% | 51% | 6 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.428 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/48
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 689/892 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/57 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/71
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/251 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 93
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 292
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/47 | 1 | 4/11 | — | 6,13 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 5/7 | — | 6,66 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/39 | 2 | 5/9 | — | 8,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 33/35 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 2 | 4/5 | — | 6,83 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/30 | 1 | 1/3 | V | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/9 | — | 5,79 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/22 | 6 | 6/11 | — | 7,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 3 | 4/7 | — | 6,67 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/27 | 1 | 6/10 | V | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực49