
Aleigh Gambone là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
5Đá chính
595Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 5 | 595 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/253 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/69 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 7,83 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/5 | — | 6,13 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |