Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Casey Murphy

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
60 nghìn €Giá trị

Casey Murphy là thủ môn 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).

Tiểu sử Casey Murphy

Thủ môn Casey Murphy, 30 tuổi, người United States, hiện thi đấu cho Boston Legacy (nữ). Cao 185 cm, nặng 72 kg, sinh ngày 25/04/1996. Mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 2250 phút thi đấu, 83 lần cứu thua và điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường được ghi nhận là 60 nghìn €, còn số liệu theo giải VĐQG Mỹ (nữ) cho thấy 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
83Cứu thua
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—25252.25083112883%86%206,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
83
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
674/805 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
123/239 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/15 (86%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Casey Murphy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 4-29063120/2100/1V7,94
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-29030047/560——6,53
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)B 1-29040129/3801/1—6,88
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)T 3-09030128/320——7,39
05/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)T 2-1dự bị000—0———
01/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 2-5dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)B 1-29062135/400——7,92
16/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-49000038/4201/1—6,35
10/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)B 3-49030025/2501/1—5,71
03/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)H 1-19060056/6502/2—8,75

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com