
Laís là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 8 | 644 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 50% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/360 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/53 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/46 | 2 | 5/7 | — | 7,36 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 31/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/3 | — | 6,17 |
| 16/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 13/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/6 | V | 6,05 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/31 | 0 | 1/6 | V | 6,42 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/54 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |