
Alba Caño Isant là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.357Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
17/51Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.357 | 4 | 0 | 0 | 51 | 17 | 79% | 51% | 5 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.357 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 17/51
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 34
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 894/1123 (79%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 25/78 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/81 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/61
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/200 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 82
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 378
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 62/66 | 3 | 4/10 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 34/48 | 2 | 3/6 | — | 8,11 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/56 | 1 | 4/7 | — | 6,19 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/32 | 2 | 3/6 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 6/8 | — | 6,58 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/32 | 4 | 5/8 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/34 | 3 | 5/13 | V | 6,19 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/23 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | 3/5 | — | 7,03 |