
Annie Karich là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.474Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.474 | 0 | 0 | 1 | 23 | 5 | 82% | 53% | 6 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.474 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1264/1530 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/138 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/218 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 84
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/60 | 1 | 1/5 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 52/56 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 38/45 | 1 | 4/10 | — | 6,51 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 0 | 3/10 | V | 6,48 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 2/4 | — | 5,98 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/65 | 2 | 4/8 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/55 | 2 | 4/9 | — | 6,15 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/79 | 2 | 5/7 | — | 6,01 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực50