
Oihane Hernández Zurbano
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
80 nghìn €Giá trị
Oihane Hernández Zurbano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
1.949Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 25 | 1.949 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 80% | 50% | 3 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 596/744 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/55 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/81 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/153 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 64
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 270
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 4/6 | — | 7,13 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 4 | 6/11 | V | 5,54 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 3 | 4/5 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 3/7 | — | 5,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 35/44 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 4 | 6/12 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 3 | 3/5 | — | 7,32 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực41