
Aïssata Traoré là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
23Đá chính
2.133Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
28/73Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 20 | 1.857 | 10 | 1 | 1 | 65 | 26 | 74% | 51% | 5 | 0 | 6,99 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 276 | 1 | 1 | 2 | 8 | 2 | 78% | 53% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.857 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 26/65
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 20/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/270 (74%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/257 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 96
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 3 | 6/7 | — | 6,99 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 13/16 | 2 | 8/11 | — | 7,35 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 5/13 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/11 | V | 6,85 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/9 | 3 | 6/11 | — | 8,05 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 4/8 | — | 8,06 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 0 | 4/15 | — | 7,36 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 7,86 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 5/9 | — | 6,57 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,34 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực54