
Barbra Banda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.805Phút
17Bàn thắng
4Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
39/89Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 20 | 1.805 | 17 | 2 | 4 | 89 | 39 | 65% | 41% | 4 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.805 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 39/89
- Sút trong vòng cấm
- 63
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 27/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 5/18/21
- Việt vị
- 18
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/224 (65%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 1/20 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/236 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 116
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 4/11 | V | 6,80 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 14/19 | 0 | 3/12 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 6/13 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/13 | 0 | 3/12 | — | 8,96 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 7 | 3 | 3 | 9/14 | 1 | 3/10 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/11 | 0 | 6/8 | — | 8,01 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 7/11 | 2 | 4/14 | V | 6,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 5/9 | — | 6,07 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Malawi (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/16 | 1 | 10/17 | — | 7,30 |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nigeria (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 9/18 | — | 5,94 |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực58