
barbara olivieri là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.698Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1698Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 21 | 1.698 | 1 | 0 | 2 | 28 | 7 | 78% | 42% | 5 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 481/615 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/273 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 115 / 146
- Bị tước bóng
- 56
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 2 | 5/10 | V | 6,62 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 5/10 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/35 | 3 | 5/13 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/32 | 4 | 9/15 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/33 | 3 | 7/13 | — | 6,07 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/36 | 1 | 2/11 | — | 6,42 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 19/25 | 3 | 6/15 | V | 6,52 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực39