
Hailie Mace là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.014Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 23 | 2.014 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 78% | 55% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.014 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 715/907 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/159 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 62
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/142 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 52
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/5 | — | 6,58 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 2/4 | — | 6,47 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 3/7 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 2 | 2/2 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 6 | 7/7 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 2/7 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 2/5 | — | 5,96 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/49 | 3 | 3/8 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 1 | 4/7 | — | 5,72 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực57