- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Âm u 13°C · cập nhật
Barcelona (nữ) thắng Badalona (nữ) 4-1 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Barcelona (nữ) vs Badalona (nữ) 4-1 — Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha 19/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 12Tổng cú sút19
- 10Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích4
- 19Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 128Tấn công nguy hiểm42
- 166Tấn công90
- 567Chuyền212
- 501Chuyền chính xác137
- 8Chuyền then chốt0
- 14Chuyền dài5
- 25Rê bóng7
- 32Tạt bóng15
- 31Tranh chấp29
- 10Tắc bóng27
- 52Cản phá48
- 7Cứu thua5
- 10Phạm lỗi2
- 30Bị phạm lỗi22
- 4Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-3-2
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gemma Font | Thủ môn | 6.69 |
| 7 | Salma Paralluelo | Hậu vệ | 7.44 |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ | 6.94 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 7.35 |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ | 6.87 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 8.2 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 7.7 |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo | 6.5 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 6.25 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 8.15 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn |
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 43 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ |
| 35 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 24 | Esmee Brugts | Tiền vệ |
Badalona (nữ) · HLV Ferrán Cabello
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Carla Abdón | Thủ môn | 6.58 |
| 4 | Sonia García Majarín © | Hậu vệ | 5.61 |
| 16 | Itziar Pinillos | Hậu vệ | 5.07 |
| 20 | Ana Gonzalez | Hậu vệ | 5.09 |
| 21 | C. Barclais | Hậu vệ | 5.6 |
| 6 | Maria Llompart | Tiền vệ | 6.43 |
| 7 | Irina Uribe | Tiền vệ | 6.04 |
| 17 | Paula Sánchez Clavijo | Tiền vệ | 5.88 |
| 19 | Lorena Navarro | Tiền vệ | 5.33 |
| 10 | Estefanía Banini | Tiền đạo | 6.33 |
| 11 | Elena Julve Pérez | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Sarah Jankovska | Tiền vệ |
| 30 | I. Hoekstra | Tiền đạo |
| 27 | Berta Doltra | Hậu vệ |
| 18 | Lice Chamorro | Tiền đạo |
| 24 | Sofie Junge Pedersen | Tiền vệ |
| 14 | Loreta Kullashi | Tiền đạo |
| 1 | Maria Lopez Valenzuela | Thủ môn |
| 28 | Aina Meya | Tiền vệ |
| 41 | Laia Rius Jovani | Thủ môn |
| 29 | Abril Rodrigo Cortés | Tiền đạo |
| 31 | Lucía Carmona | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona (nữ) vs Badalona (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barcelona (nữ) vs Badalona (nữ) thuộc Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha đã diễn ra lúc 03:00 ngày 19/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả Barcelona (nữ) vs Badalona (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Badalona (nữ) 4-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Barcelona (nữ) vs Badalona (nữ)?
- Barcelona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Badalona (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

