
Elena Julve Pérez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 550 | 0 | 0 | 3 | 11 | 3 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/155 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/79 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 33
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 6/12 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 13/20 | 1 | 4/9 | — | 7,53 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/29 | 1 | 8/14 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 28/32 | 4 | 7/12 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 6/10 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 7 | 13/19 | — | 5,50 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 28/43 | 3 | 7/15 | — | 7,50 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 4 | 7/12 | — | 6,12 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 6/12 | — | 6,43 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực39