
Lice Chamorro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CD Alaves (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 705 | 3 | 0 | 1 | 23 | 5 | 60% | 38% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/134 (60%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/105 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | CNL W | vs Colombia (nữ) | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/13 | 2 | 5/19 | — | 7,42 |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Bolivia (nữ) | T 8-0 | 77 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 15/20 | 0 | 3/6 | — | 8,80 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 6/13 | — | 6,42 |
| 15/04/2026 | CNL W | @ Peru (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 9/11 | 0 | 6/16 | — | 7,80 |
| 11/04/2026 | CNL W | vs Ecuador (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 3/11 | V | 5,90 |
| 07/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-6 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |