
Paula Sánchez Clavijo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 252 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 77% | 30% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/93 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/40 | 2 | 4/7 | — | 5,95 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/6 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/27 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 5 | 7/9 | — | 6,37 |