
Lorena Navarro là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 63% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/120 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/38 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 5,88 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,79 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 2/3 | — | 6,88 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 2/6 | V | 6,09 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh44
- Thể lực38