Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maria Llompart

Badalona (nữ)Tiền vệESP
26Tuổi
161Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maria Llompart là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—7549010013475%49%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/300 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maria Llompart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga (nữ)vs Costa Adeje Tenerife (nữ)B 0-4900051129/4516/8—5,68
03/10/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)H 3-3900011241/5103/11V6,45
26/09/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)B 0-1900031057/7005/7—6,46
19/09/2026La Liga (nữ)vs Real Sociedad (nữ)H 0-022000013/90——6,56
14/09/2026La Liga (nữ)@ Eibar (nữ)T 4-1640030155/6814/10—6,50
05/09/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)T 1-0891011131/4014/11V7,72
30/08/2026La Liga (nữ)@ Athletic Club (nữ)B 1-3450000011/1735/8—6,01
31/05/2026La Liga (nữ)@ Levante UD (nữ)T 1-0900020168/7636/12—7,08
09/05/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)H 1-1870041147/5403/10Đ6,05
25/04/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)B 2-4730010048/5800/8V5,35

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com