
Itziar Pinillos là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 436 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 46% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/174 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/43 | 2 | 3/6 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/43 | 1 | 3/9 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 3/7 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 4/6 | V | 5,23 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 4/10 | — | 5,73 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 1/7 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 3 | 6/11 | — | 6,62 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26/35 | 2 | 3/8 | — | 6,87 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh51
- Thể lực32