
Ana Gonzalez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 78% | 57% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/293 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/68 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 49/52 | 3 | 5/8 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 4 | 6/11 | V | 6,32 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/39 | 7 | 9/10 | V | 6,39 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/40 | 2 | 3/9 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 21/32 | 3 | 6/11 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 4 | 5/11 | V | 6,13 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 4 | 5/8 | — | 7,31 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/81 | 2 | 4/9 | — | 7,52 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/49 | 5 | 5/11 | V | 6,45 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/73 | 2 | 8/11 | — | 7,69 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực41