
Loreta Kullashi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK Solna (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 07/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 5-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 7,79 |
| 19/03/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | @ Barcelona (nữ) | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực46