- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng4 – 3
Sân BSFZ-Arena, Maria Enzersdorf · Trọng tài: Matthias Gachter · Có mây, mưa nhẹ 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Admira Wacker thắng FAC WIEN 1-0 trên sân nhà BSFZ-Arena.
Admira Wacker vs FAC WIEN 1-0 — Austrian 2.Liga 14/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Turgay Gemicibasi 31'
- 33' 🟨 Moritz Neumann
- 37' 🟨 Noah Bitsche
- 🟨 Jörg Siebenhandl 41'
- 🟨 Alexander Schmidt 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 51' 🟨 Fabian Hafenscher
- 🟨 Justin Forst 52'
- 🔁 Felix Holzhackerthay Josef Weberbauer 55'
- 57' 🔁 Josef Taiebthay Fabian Hafenscher
-
⚽ Aaron Sky Schwarzkiến tạo: Justin Forst
67'
1 - 0 - 🔁 Christopher Olsathay Justin Forst 72'
- 🔁 Fabian Feinerthay Sandro steiner 72'
- 79' 🔁 Nico Sixthay Mirnes Becirovic
- 🔁 Matija Horvatthay Aaron Sky Schwarz 84'
- 85' 🔁 A. Domuzetithay Simon Filipovic
- 🔁 Marco Wagnerthay Alexander Schmidt 85'
- 85' 🔁 Joel Richardsthay Alex Sobczyk
- 🟨 Clemens·Steinbauer 92+2'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 4Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích9
- 13Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc9
- 59Tấn công nguy hiểm71
- 93Tấn công118
- 0Bị phạm lỗi0
- 5Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. FAC WIEN kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Admira Wacker ép sân · cột hướng xuống: FAC WIEN ép sân. Admira Wacker kiểm soát thế trận 41% thời gian, FAC WIEN 52%.
Admira WackerFAC WIEN| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Admira Wacker · HLV Harald Suchard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clemens·Steinbauer | Thủ môn | 6.6 |
| 3 | Sergej Savic | Hậu vệ | 7.1 |
| 5 | Matteo Meisl | Hậu vệ | 7.0 |
| 23 | Stefan Haudum © | Hậu vệ | 7.0 |
| 8 | Turgay Gemicibasi | Tiền vệ | 6.3 |
| 16 | Sandro steiner | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Josef Weberbauer | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Aaron Sky Schwarz | Tiền vệ | 7.9 |
| 10 | Alexander Schmidt | Tiền đạo | 6.32 |
| 11 | Justin Forst | Tiền đạo | 6.42 |
| 20 | Marco Schabauer | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Deni Alar | Tiền đạo |
| 4 | Fabian Feiner | Hậu vệ |
| 24 | Felix Holzhacker | Hậu vệ |
| 15 | Matija Horvat | Hậu vệ |
| 68 | Christopher Olsa | Tiền đạo |
| 27 | Jörg Siebenhandl | Thủ môn |
| 17 | Marco Wagner | Tiền vệ |
FAC WIEN · HLV Patrik Schuch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | juri kirchmayr | Thủ môn | 6.1 |
| 5 | Simon Filipovic | Hậu vệ | 6.8 |
| 13 | Flavio Dos Santos | Hậu vệ | 6.5 |
| 19 | Mirnes Becirovic © | Hậu vệ | 6.6 |
| 20 | Niklas Schneider | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Noah Bitsche | Tiền vệ | 5.75 |
| 16 | Fabian Hafenscher | Tiền vệ | 6.15 |
| 17 | Moritz Neumann | Tiền vệ | 6.15 |
| 9 | Tomislav Glavan | Tiền đạo | 6.3 |
| 21 | Alex Sobczyk | Tiền đạo | 6.3 |
| 22 | Lukas Gabbichler | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Philipp Bauer | Thủ môn |
| 36 | A. Domuzeti | Tiền vệ |
| 35 | Senol Hasanoski | Hậu vệ |
| 30 | Edin Huskovic | Hậu vệ |
| 34 | Joel Richards | Tiền đạo |
| 7 | Nico Six | Tiền vệ |
| 4 | Josef Taieb | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.01 | 23 | 151.00 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – Admira Wacker | 1–1 |
| 06/04/2025 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – Admira Wacker | 1–2 |
| 21/09/2024 | AUT 2.Liga | Admira Wacker – FAC WIEN | 2–1 |
| 07/04/2024 | AUT 2.Liga | Admira Wacker – FAC WIEN | 0–0 |
| 15/09/2023 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – Admira Wacker | 3–2 |
| 18/03/2023 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – Admira Wacker | 0–0 |
| 23/10/2022 | AUT 2.Liga | Admira Wacker – FAC WIEN | 1–1 |
| 16/02/2019 | INT CF | Admira Wacker – FAC WIEN | 2–0 |
| 12/02/2014 | INT CF | FAC WIEN – Admira Wacker | 1–1 |
| 26/09/2013 | AUT Cup | FAC WIEN – Admira Wacker | 0–0 |
Phong độ gần đây
Admira Wacker
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | AUT 2.Liga | FC Liefering – Admira Wacker | 3–0 | B |
| 03/05/2026 | AUT 2.Liga | SKN St.Polten – Admira Wacker | 0–0 | H |
| 26/04/2026 | AUT 2.Liga | Admira Wacker – SK Sturm Graz II | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | AUT 2.Liga | Admira Wacker – First Vienna FC 1894 | 0–0 | H |
| 11/04/2026 | AUT 2.Liga | SV Austria Salzburg – Admira Wacker | 0–0 | H |
FAC WIEN
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | AUT 2.Liga | Young Violets Austria Wien – FAC WIEN | 0–5 | T |
| 25/04/2026 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – SKN St.Polten | 0–0 | H |
| 17/04/2026 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – SKU Ertl Glas Amstetten | 5–0 | T |
| 11/04/2026 | AUT 2.Liga | FC Liefering – FAC WIEN | 3–1 | B |
| 06/04/2026 | AUT 2.Liga | FAC WIEN – First Vienna FC 1894 | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Admira Wacker vs FAC WIEN đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Admira Wacker vs FAC WIEN thuộc Austrian 2.Liga, Vòng 30 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 14/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân BSFZ-Arena (Maria Enzersdorf).
- Kết quả Admira Wacker vs FAC WIEN là bao nhiêu?
- Admira Wacker thắng FAC WIEN 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Admira Wacker vs FAC WIEN gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 7, FAC WIEN thắng 1. Lần gần nhất ngày 29/11/2025 (AUT 2.Liga) FAC WIEN 1-1 Admira Wacker.
- Phong độ Admira Wacker và FAC WIEN trước trận?
- Admira Wacker: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDDD); FAC WIEN: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLLW).
- Đội hình xuất phát Admira Wacker vs FAC WIEN?
- Admira Wacker ra sân với sơ đồ 3-4-3, FAC WIEN dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

