Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Horvat

GKS TychyHậu vệCRO
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matija Horvat là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo GKS Tychy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—12121.08010000——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Horvat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 1-0600000—0——6,70
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenH 0-09000000—0—V6,15
26/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 2-19000000—0——5,90
18/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894H 0-09000000—0——6,70
11/04/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 0-09000000—0——6,50
04/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauH 1-14200000—0———
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 0-39000000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20161725 nghìn €
02/12/20161725 nghìn €
26/05/20171825 nghìn €
12/12/20171825 nghìn €
12/06/20181950 nghìn €
30/11/201819100 nghìn €
31/05/201920175 nghìn €
02/12/201920175 nghìn €
30/07/202021250 nghìn €
18/12/202021225 nghìn €
01/06/202122300 nghìn €
15/12/202122450 nghìn €
26/05/202223550 nghìn €
09/11/202223550 nghìn €
11/06/202324400 nghìn €
10/09/202324300 nghìn €
04/12/202324300 nghìn €
27/05/202425300 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
29/05/202526300 nghìn €
14/12/202526300 nghìn €
17/05/202627250 nghìn €
30/06/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Admira WackerGKS TychyChuyển nhượng—
03/07/2024DSV LeobenAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2023TSV HartbergDSV LeobenChuyển nhượng—
28/01/2021Kapfenberg SV 1919TSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2016SV Kapfenberg IIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
31/12/2015ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIISV Kapfenberg IIChuyển nhượng—
30/06/2015ASC Rapid Kapfenberg II/SV Kapfenberg IV (- 2023)ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIChuyển nhượng—
30/06/2014Teamsportakademie KapfenbergASC Rapid Kapfenberg II/SV Kapfenberg IV (- 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2013DSV Leoben YouthTeamsportakademie KapfenbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com