Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josef Weberbauer

Admira WackerHậu vệAUT
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Josef Weberbauer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9980300000——104,13
Austrian Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 4,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josef Weberbauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENT 2-09000000—0———
11/10/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 3-29000000—0——6,10
19/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 0-39000000—0—V5,55
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-09000000—0———
29/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-19000000—0——6,50
22/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——6,50
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-08300000—0———
09/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 1-29000000—0——6,20
31/07/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 0-19000000—0——6,30
09/07/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-5900000117/2222/5—5,48

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20202175 nghìn €
30/07/202022175 nghìn €
18/12/202022200 nghìn €
25/05/202123250 nghìn €
30/11/202123300 nghìn €
26/05/202224300 nghìn €
09/11/202224300 nghìn €
19/03/202325200 nghìn €
11/06/202325175 nghìn €
04/12/202325175 nghìn €
27/05/202426175 nghìn €
09/10/202426250 nghìn €
09/12/202426300 nghìn €
29/05/202527300 nghìn €
21/09/202527250 nghìn €
14/12/202527250 nghìn €
17/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2024DSV LeobenAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2023SV RiedDSV LeobenHết hạn mượn—
13/01/2022Grazer AKSV RiedHết hạn mượn—
02/02/2020Salzburger AK 1914Grazer AKHết hạn mượn—
30/06/2019USK AnifSalzburger AK 1914Hết hạn mượn—
30/06/2016SV KuchlUSK AnifHết hạn mượn—
31/12/2013SV Kuchl YouthSV KuchlChuyển nhượng—
13/06/2012Red Bull Salzburg YouthSV Kuchl YouthHết hạn mượn—
09/07/2007SV Kuchl YouthRed Bull Salzburg YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com