
Josef Weberbauer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 803 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,13 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 2/5 | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/09/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | DSV Leoben | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Ried | DSV Leoben | Hết hạn mượn | — |
| 13/01/2022 | Grazer AK | SV Ried | Hết hạn mượn | — |
| 02/02/2020 | Salzburger AK 1914 | Grazer AK | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | USK Anif | Salzburger AK 1914 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | SV Kuchl | USK Anif | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | SV Kuchl Youth | SV Kuchl | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2012 | Red Bull Salzburg Youth | SV Kuchl Youth | Hết hạn mượn | — |
| 09/07/2007 | SV Kuchl Youth | Red Bull Salzburg Youth | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực33