Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jörg Siebenhandl

Admira WackerThủ mônAUT
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jörg Siebenhandl là thủ môn 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—000000——00—
Austrian 2.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jörg Siebenhandl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 3-2dự bị000—0———
19/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 0-3dự bị000—0———
29/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-1dự bị000—0———
22/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-1dự bị000—0———
31/07/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 0-1dự bị000—0———
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 1-0dự bị000—0—V—
08/05/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 0-3dự bị000—0———
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenH 0-0dự bị000—0———
26/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 2-190000—0——6,10
18/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894H 0-045000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20091950 nghìn €
06/07/20112175 nghìn €
14/09/201121250 nghìn €
29/12/201121500 nghìn €
01/04/201222800 nghìn €
29/05/201222800 nghìn €
18/12/201222800 nghìn €
03/06/201323750 nghìn €
26/12/201323500 nghìn €
19/06/201424500 nghìn €
10/01/201524500 nghìn €
07/04/201525350 nghìn €
16/06/201525400 nghìn €
01/10/201525600 nghìn €
28/12/201525750 nghìn €
31/05/201626750 nghìn €
22/01/201727500 nghìn €
26/06/201727500 nghìn €
10/10/201727750 nghìn €
01/01/2018271,0 triệu €
13/06/2018281,5 triệu €
18/12/2018281,2 triệu €
02/06/2019291,2 triệu €
15/12/2019291,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
21/07/202030800 nghìn €
20/12/2020301,0 triệu €
01/06/2021311,0 triệu €
15/12/202131800 nghìn €
26/05/202232700 nghìn €
09/11/202232700 nghìn €
19/03/202333400 nghìn €
11/06/202333400 nghìn €
10/12/202333400 nghìn €
20/05/202434300 nghìn €
16/12/202434300 nghìn €
16/03/202535200 nghìn €
29/05/202535150 nghìn €
21/09/202535100 nghìn €
14/12/202535100 nghìn €
17/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2025LASK LinzAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2023Sturm GrazLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2017Wurzburger KickersSturm GrazChuyển nhượng—
25/07/2016Admira WackerWurzburger KickersHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
10/11/2014Free playerAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/20141. Fortuna Wiener Neustädter SCFree playerTrở lại—
29/06/2011SC Columbia Floridsdorf1. Fortuna Wiener Neustädter SCCho mượn—
30/06/20101. Fortuna Wiener Neustädter SCSC Columbia FloridsdorfChuyển nhượng—
30/06/20091. Wiener Neustädter SC (- 2009)1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
31/12/2008Austria Wien U181. Wiener Neustädter SC (- 2009)Chuyển nhượng—
30/12/2008SV WienerbergerAustria Wien U18Cho mượn—
30/06/2008Austria Wien U18SV WienerbergerChuyển nhượng—
29/06/2008SV AbsdorfAustria Wien U18Cho mượn—
01/07/2007Austria Wien U18SV AbsdorfChuyển nhượng—
30/06/2007AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2005AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2004FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/1999Admira Wacker JgdFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực33
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com