
Jörg Siebenhandl là thủ môn 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/09/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/04/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/10/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/01/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/10/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/03/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | LASK Linz | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sturm Graz | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Wurzburger Kickers | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Admira Wacker | Wurzburger Kickers | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | Free player | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2011 | SC Columbia Floridsdorf | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | SC Columbia Floridsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1. Wiener Neustädter SC (- 2009) | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Austria Wien U18 | 1. Wiener Neustädter SC (- 2009) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | SV Wienerberger | Austria Wien U18 | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Austria Wien U18 | SV Wienerberger | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | SV Absdorf | Austria Wien U18 | Cho mượn | — |
| 01/07/2007 | Austria Wien U18 | SV Absdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Admira Wacker Jgd | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực33
- Chỉ số 144
- Chỉ số 237
- Chỉ số 450
- Chỉ số 359