Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Holzhacker

Admira WackerHậu vệAUT
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Felix Holzhacker là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9980800300——004,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 4,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Holzhacker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENT 2-09000000—0———
11/10/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 3-28901000—0——6,30
19/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 0-39000000—0——5,90
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-09000000—0———
29/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-19001000—0——6,70
22/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——6,90
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-09001000—0———
09/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 1-29000000—0——6,10
31/07/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 0-18900000—0——5,90
09/07/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-5900000015/1812/6—5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: —2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20201825 nghìn €
18/12/20201825 nghìn €
25/05/20211810 nghìn €
01/07/202119—
01/07/20222075 nghìn €
19/09/202220175 nghìn €
16/11/202220175 nghìn €
04/06/202320200 nghìn €
04/12/202321200 nghìn €
27/05/202421200 nghìn €
16/12/202422150 nghìn €
29/05/202522150 nghìn €
14/12/202523150 nghìn €
17/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com