
Marco Schabauer là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
387Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 341 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 46% | 2 | 0 | 6,06 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/67 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/2 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/5 | V | 5,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 5,67 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 4/5 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 1/4 | V | 5,84 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/7 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 46 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Admira Wacker | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | LASK Linz | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Admira Wacker | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | LASK Linz | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SKN St. Polten U18 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | USV Scheiblingkirchen-Warth Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Aspang Youth | USV Scheiblingkirchen-Warth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực42