Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Haudum

FC HOGO Hertha WelsTiền vệAUT
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stefan Haudum là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997490002061%54%205,40
Austrian Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/34 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Haudum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 2-27900000—0——6,10
10/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 1-09000000—0—V6,65
18/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-39000000—0——5,80
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-47900000—0——6,20
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 1-38500000—0——5,90
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-14500000—0———
14/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-29000000—0——6,20
07/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-2900020221/3406/11V5,43
02/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-29000000—0——6,30
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: —2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20121750 nghìn €
02/10/20121750 nghìn €
10/04/20131850 nghìn €
10/07/201318—
04/07/201621100 nghìn €
02/12/201622100 nghìn €
26/05/201722175 nghìn €
12/12/201723175 nghìn €
12/06/201823200 nghìn €
30/11/201824200 nghìn €
02/06/201924300 nghìn €
15/12/201925300 nghìn €
21/07/202025400 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
01/06/202126400 nghìn €
15/12/202127400 nghìn €
26/05/202227400 nghìn €
09/11/202227400 nghìn €
11/06/202328400 nghìn €
10/12/202329250 nghìn €
20/05/202429250 nghìn €
09/12/202430250 nghìn €
29/05/202530250 nghìn €
14/12/202531250 nghìn €
17/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Admira WackerFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
30/06/2024FC Blau Weiss LinzAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2023Rheindorf AltachFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
10/01/2021LASK LinzRheindorf AltachHết hạn mượn 0.275M €275 nghìn €
03/01/2019FC Blau Weiss LinzLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2012AKA LASK OÖ U18FC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2010AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2008SK Eferding/Fraham YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
07/10/2001UFC Eferding YouthSK Eferding/Fraham YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com